Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渐行渐远漸行漸遠

jiàn xíng jiàn yuǎn

渐行渐远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渐行渐远 trong tiếng Việt

dần dần đi, dần dần xa cách hơn

Tra từ liên quan