渐行渐远漸行漸遠 jiàn xíng jiàn yuǎn 渐行渐远 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 渐行渐远 trong tiếng Việt dần dần đi, dần dần xa cách hơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan