渐行渐远
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
渐行渐远
dần dần đi, dần dần xa cách hơn
Giản thể渐行渐远
Phồn thể漸行漸遠
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng