Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

biến thể của 噫, tiếng ừ (thán từ tán thành); ợ

Từ vựng
警辟
jǐng pì

sâu sắc, thấu đáo và cảm động

Cụm từ
警钟
jǐng zhōng

chuông báo động

Cụm từ
警衔
jǐng xián

cấp bậc cảnh sát

Cụm từ
警铃
jǐng líng

chuông báo động

Cụm từ
警醒
jǐng xǐng

tỉnh táo

Cụm từ
警车
jǐng chē

xe cảnh sát

Cụm từ
警诫
jǐng jiè

cảnh báo; khuyên răn (biến thể của 警戒[jing3 jie4])

Cụm từ
警讯
jǐng xùn

dấu hiệu cảnh báo; cuộc gọi cảnh sát

Cụm từ
警觉
jǐng jué

cảnh giác; tỉnh táo; tính cảnh giác; sự tỉnh táo

Cụm từ
警卫
jǐng wèi

đứng gác; (nhân viên) bảo vệ

Cụm từ
警号
jǐng hào

báo động; cảnh báo; tín hiệu cảnh báo

Cụm từ
警花
jǐng huā

nữ cảnh sát hấp dẫn; nữ công an trẻ

Cụm từ
警署
jǐng shǔ

đồn cảnh sát (viết tắt của 警察署[jing3 cha2 shu3])

Viết tắt
警笛
jǐng dí

còi báo động

Cụm từ
警种
jǐng zhǒng

phân loại cảnh sát; hoạt động chuyên ngành của cảnh sát (giao thông, biên phòng, hình sự, v.v.)

Cụm từ
警示
jǐng shì

cảnh báo; cảnh giác; mang tính cảnh báo

Cụm từ
警犬
jǐng quǎn

chó cảnh sát

Cụm từ
警民
jǐng mín

cảnh sát và cộng đồng

Cụm từ
警标
jǐng biāo

phao tiêu; biển báo chỉ đường

Cụm từ
警棍
jǐng gùn

dùi cuỉ cảnh sát

Cụm từ
警械
jǐng xiè

trang bị cảnh sát

Cụm từ
警服
jǐng fú

đồng phục cảnh sát

Cụm từ
警方
jǐng fāng

cảnh sát

Cụm từ
警政署
Jǐng zhèng shǔ

Cơ quan Cảnh sát Quốc gia (Đài Loan); viết tắt của 內政部警政署|内政部警政署[Nei4 zheng4 bu4 Jing3 zheng4 shu3]

Viết tắt
警探
jǐng tàn

thám tử cảnh sát

Cụm từ
警戒线
jǐng jiè xiàn

hàng rào cảnh sát; mức độ cảnh báo

Cụm từ
警戒
jǐng jiè

cảnh báo; báo động; cảnh giác; đứng gác; lính gác

Cụm từ
警惕性
jǐng tì xìng

tính cảnh giác; sự cảnh giác

Cụm từ
警惕
jǐng tì

cảnh giác; đề phòng; cảnh báo; cảnh giới

Cụm từ