Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
议员
yì yuán

thành viên (của cơ quan lập pháp); đại diện

Cụm từ
议和
yì hé

đàm phán hòa bình

Cụm từ
议价
yì jià

mặc cả; đàm phán giá cả

Cụm từ
议付
yì fù

đàm phán (tài chính)

Cụm từ
议事日程
yì shì rì chéng

chương trình nghị sự

Cụm từ
议事
yì shì

thảo luận công việc chính thức

Cụm từ

bình luận; thảo luận; đề xuất

Từ vựng
译音
yì yīn

phiên âm ngữ âm; chuyển tự

Cụm từ
译语
yì yǔ

ngôn ngữ đích (ngôn ngữ học)

Cụm từ
译词
yì cí

(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích

Cụm từ
译著
yì zhù

tác phẩm dịch

Cụm từ
译者
yì zhě

người dịch (văn bản)

Cụm từ
译码器
yì mǎ qì

bộ giải mã

Cụm từ
译本
yì běn

bản dịch (phiên bản đã dịch của một văn bản)

Cụm từ
译文
yì wén

văn bản dịch

Cụm từ
译成
yì chéng

dịch sang (tiếng Trung, tiếng Anh, v.v.)

Cụm từ
译意风
yì yì fēng

thiết bị phiên dịch đồng thời (từ mượn của "earphone")

Cụm từ
译写
yì xiě

dịch; chuyển ngữ từ tiếng nước ngoài; phiên âm

Cụm từ
译员
yì yuán

thông dịch viên; biên dịch viên (đặc biệt là dịch nói)

Cụm từ
译名
yì míng

tên dịch; phiên âm

Cụm từ
译出语
yì chū yǔ

ngôn ngữ nguồn (để dịch)

Cụm từ
译入语
yì rù yǔ

ngôn ngữ đích (cho việc dịch)

Cụm từ

dịch; phiên dịch

Từ vựng
huǐ

biến thể của 毀|毁[hui3]; phỉ báng; bôi nhọ

Từ vựng
譬如说
pì rú shuō

ví dụ

Cụm từ
譬如
pì rú

ví dụ; chẳng hạn; như là

Cụm từ
譬喻
pì yù

phép so sánh; ẩn dụ; tỷ dụ

Cụm từ

đưa ra ví dụ

Từ vựng
谵妄
zhān wàng

sự mê sảng

Cụm từ
zhān

(văn học) nói sảng; nói mê; bị mê sảng

Từ vựng