Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无所不卖無所不賣

wú suǒ bù mài

无所不卖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无所不卖 trong tiếng Việt

bán bất kỳ thứ gì; bán mọi thứ

Tra từ liên quan