Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无所属無所屬

wú suǒ shǔ

无所属 là gì?

无所属 [wú suǒ shǔ] có nghĩa là không trực thuộc; phi đảng phái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无所属 trong tiếng Việt

  1. không trực thuộc
  2. phi đảng phái

Cách đọc và ghi nhớ 无所属

无所属 được đọc là wú suǒ shǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không trực thuộc; phi đảng phái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan