无所事事無所事事 wú suǒ shì shì 无所事事 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 无所事事 trong tiếng Việt không có gì để làm; lãng phí thời gian (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan