Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无所不在無所不在

wú suǒ bù zài

无所不在 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无所不在 trong tiếng Việt

có mặt khắp nơi

Tra từ liên quan