特派
特派 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 特派 trong tiếng Việt
bổ nhiệm đặc biệt; phóng viên đặc biệt; đội đặc nhiệm; người được cử đi làm nhiệm vụ
bổ nhiệm đặc biệt; phóng viên đặc biệt; đội đặc nhiệm; người được cử đi làm nhiệm vụ