Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特区特區

tè qū

特区 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特区 trong tiếng Việt

khu hành chính đặc biệt; viết tắt của 特別行政區|特别行政区

Tra từ liên quan