特勤 là gì?
特勤 [tè qín] có nghĩa là nhiệm vụ đặc biệt (ví dụ: an ninh hoặc kiểm soát giao thông dịp đặc biệt); người làm nhiệm vụ đặc biệt.
Nghĩa của từ 特勤 trong tiếng Việt
- nhiệm vụ đặc biệt (ví dụ: an ninh hoặc kiểm soát giao thông dịp đặc biệt)
- người làm nhiệm vụ đặc biệt
Cách đọc và ghi nhớ 特勤
特勤 được đọc là tè qín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệm vụ đặc biệt (ví dụ: an ninh hoặc kiểm soát giao thông dịp đặc biệt); người làm nhiệm vụ đặc biệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .