Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特勤

tè qín

特勤 là gì?

特勤 [tè qín] có nghĩa là nhiệm vụ đặc biệt (ví dụ: an ninh hoặc kiểm soát giao thông dịp đặc biệt); người làm nhiệm vụ đặc biệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特勤 trong tiếng Việt

  1. nhiệm vụ đặc biệt (ví dụ: an ninh hoặc kiểm soát giao thông dịp đặc biệt)
  2. người làm nhiệm vụ đặc biệt

Cách đọc và ghi nhớ 特勤

特勤 được đọc là tè qín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệm vụ đặc biệt (ví dụ: an ninh hoặc kiểm soát giao thông dịp đặc biệt); người làm nhiệm vụ đặc biệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan