特务特務 tè wu 特务 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特务 trong tiếng Việt nhiệm vụ đặc biệt (quân sự); đặc vụ; điệp viên; gián điệp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan