特派员特派員 tè pài yuán 特派员 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特派员 trong tiếng Việt phóng viên đặc biệt; người được cử đi làm nhiệm vụ; ủy viên đặc biệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan