Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特派员特派員

tè pài yuán

特派员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特派员 trong tiếng Việt

phóng viên đặc biệt; người được cử đi làm nhiệm vụ; ủy viên đặc biệt

Tra từ liên quan