特效 tè xiào 特效 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 特效 trong tiếng Việt hiệu quả đặc biệt; hiệu quả đặc trị; (điện ảnh, v.v.) hiệu ứng đặc biệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan