Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狮城獅城

Shī chéng

狮城 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狮城 trong tiếng Việt

Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]

Tra từ liên quan