Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狱吏獄吏

yù lì

狱吏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狱吏 trong tiếng Việt

cai ngục; người cai ngục (xưa)

Tra từ liên quan