Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dāi

獃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 獃 trong tiếng Việt

biến thể của 呆[dai1]; ngốc nghếch; cũng đọc là [ai2]

Tra từ liên quan