Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狮子獅子

shī zi

狮子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狮子 trong tiếng Việt

sư tử; Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2]

Tra từ liên quan