狮子獅子 shī zi 狮子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 狮子 trong tiếng Việt sư tử; Lượng từ: 隻|只[zhi1], 頭|头[tou2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan