Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
责无旁贷
zé wú páng dài

bắt buộc phải làm; trách nhiệm không thể chối từ

Cụm từ
责有攸归
zé yǒu yōu guī

trách nhiệm phải thuộc về nơi xứng đáng (thành ngữ)

Thành ngữ
责打
zé dǎ

trừng phạt bằng cách đánh đòn

Cụm từ
责成
zé chéng

giao cho (một đơn vị) (nhiệm vụ); phân công (ai đó) làm việc

Cụm từ
责怪
zé guài

trách mắng; quở trách

Cụm từ
责问
zé wèn

chất vấn yêu cầu giải thích

Cụm từ
责备求全
zé bèi qiú quán

xem 求全責備|求全责备[qiu2 quan2 ze2 bei4]

Cụm từ
责备
zé bèi

khiển trách; phê bình; lên án; trách móc

Cụm từ
责任编辑
zé rèn biān jí

biên tập viên phụ trách

Cụm từ
责任感
zé rèn gǎn

tinh thần trách nhiệm

Cụm từ
责任心
zé rèn xīn

tinh thần trách nhiệm

Cụm từ
责任制
zé rèn zhì

chế độ trách nhiệm công việc

Cụm từ
责任人
zé rèn rén

người chịu trách nhiệm; điều phối viên

Cụm từ
责任事故
zé rèn shì gù

tai nạn xảy ra do sơ suất

Cụm từ
责任
zé rèn

trách nhiệm; lỗi; phận sự; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
责令
zé lìng

ra lệnh; chỉ thị; giao nhiệm vụ; hướng dẫn ai đó hoàn thành việc gì

Cụm từ

bổn phận; trách nhiệm; khiển trách; đổ lỗi

Từ vựng
贯连
guàn lián

kết nối; liên kết; gắn kết

Cụm từ
贯通
guàn tōng

kết nối; xâu chuỗi lại với nhau

Cụm từ
贯穿
guàn chuān

chạy xuyên qua; một sợi dây kết nối từ đầu đến cuối; kết nối

Cụm từ
贯注
guàn zhù

tập trung vào; chú ý hoàn toàn

Cụm từ
贯气
guàn qì

(phong thủy) ảnh hưởng có lợi, đặc biệt từ mộ tổ tiên; truyền ảnh hưởng có lợi

Cụm từ
贯时
guàn shí

nghiên cứu theo thời gian

Cụm từ
贯彻始终
guàn chè shǐ zhōng

làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng

Cụm từ
贯彻
guàn chè

thực hiện; đưa vào thực tiễn; tiến hành

Cụm từ
贯串
guàn chuàn

xuyên qua; xâu chuỗi lại

Cụm từ
guàn

xuyên qua; đi qua; được xâu lại; thành xâu tiền 1000 đồng

Từ vựng
贪馋
tān chán

háu ăn; tham lam; không thể thỏa mãn; hao hức

Cụm từ
贪食
tān shí

tham ăn; tham lam

Cụm từ
贪鄙
tān bǐ

tham lam và bủn xỉn

Cụm từ