Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班驳班駁

bān bó

班驳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班驳 trong tiếng Việt

biến thể của 斑駁|斑驳[ban1 bo2]

Tra từ liên quan