Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现存現存

xiàn cún

现存 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现存 trong tiếng Việt

hiện có; tồn tại; có trong kho

Tra từ liên quan