Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班雅明

Bān yǎ míng

班雅明 là gì?

班雅明 [Bān yǎ míng] có nghĩa là Benjamin (tên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班雅明 trong tiếng Việt

Benjamin (tên)

Cách đọc và ghi nhớ 班雅明

班雅明 được đọc là Bān yǎ míng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Benjamin (tên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan