Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班辈儿班輩兒

bān bèi r

班辈儿 là gì?

班辈儿 [bān bèi r] có nghĩa là thứ bậc trong gia đình; thứ tự tôn ti.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班辈儿 trong tiếng Việt

  1. thứ bậc trong gia đình
  2. thứ tự tôn ti

Cách đọc và ghi nhớ 班辈儿

班辈儿 được đọc là bān bèi r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thứ bậc trong gia đình; thứ tự tôn ti”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan