Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班花

bān huā

班花 là gì?

班花 [bān huā] có nghĩa là cô gái xinh nhất lớp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班花 trong tiếng Việt

cô gái xinh nhất lớp

Cách đọc và ghi nhớ 班花

班花 được đọc là bān huā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô gái xinh nhất lớp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan