现场現場 xiàn chǎng 现场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 现场 trong tiếng Việt hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.); tại chỗ; tại hiện trường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan