Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现任現任

xiàn rèn

现任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现任 trong tiếng Việt

đương nhiệm (chủ tịch, v.v.); đương chức; (thông tục) bạn trai (bạn gái, vợ; chồng) hiện tại

Tra từ liên quan