现任現任
现任 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 现任 trong tiếng Việt
đương nhiệm (chủ tịch, v.v.); đương chức; (thông tục) bạn trai (bạn gái, vợ; chồng) hiện tại
đương nhiệm (chủ tịch, v.v.); đương chức; (thông tục) bạn trai (bạn gái, vợ; chồng) hiện tại