Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班草

bān cǎo

班草 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班草 trong tiếng Việt

cậu trai đẹp nhất lớp

Tra từ liên quan