Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现场采访現場採訪

xiàn chǎng cǎi fǎng

现场采访 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现场采访 trong tiếng Việt

phỏng vấn tại chỗ

Tra từ liên quan