现代派
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
现代派
phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại
Giản thể现代派
Phồn thể現代派
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng