Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现代派現代派

xiàn dài pài

现代派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现代派 trong tiếng Việt

phái hiện đại; những người theo chủ nghĩa hiện đại

Tra từ liên quan