现做現做 xiàn zuò 现做 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 现做 trong tiếng Việt làm (đồ ăn) tại chỗmới làm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan