Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现做現做

xiàn zuò

现做 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现做 trong tiếng Việt

  1. làm (đồ ăn) tại chỗ
  2. mới làm
Tra từ liên quan