Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
赒急扶困
zhōu jí fú kùn

cứu trợ thảm họa

Cụm từ
赒急
zhōu jí

cứu trợ thảm họa

Cụm từ
赒恤
zhōu xù

giúp đỡ người túng thiếu

Cụm từ
赒人
zhōu rén

giúp đỡ người nghèo; bố thí; từ thiện

Cụm từ
zhōu

cứu trợ người nghèo; bố thí; từ thiện

Từ vựng
qiú

hối lộ

Từ vựng
宾馆
bīn guǎn

nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
宾阳县
Bīn yáng xiàn

huyện Binyang ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
宾阳
Bīn yáng

huyện Binyang ở Nam Ninh 南寧|南宁[Nan2 ning2], Quảng Tây

Cụm từ
宾语关系从句
bīn yǔ guān xì cóng jù

mệnh đề quan hệ tân ngữ

Cụm từ
宾语
bīn yǔ

tân ngữ (ngữ pháp)

Cụm từ
宾词
bīn cí

vị ngữ

Cụm từ
宾西法尼亚
Bīn xī fǎ ní yà

Pennsylvania; cũng viết là 賓夕法尼亞|宾夕法尼亚

Cụm từ
宾至如归
bīn zhì rú guī

khách cảm thấy như ở nhà (trong khách sạn, nhà khách, v.v.); một nơi như nhà

Cụm từ
宾县
Bīn xiàn

huyện Bin, Hắc Long Giang

Cụm từ
宾治
bīn zhì

punch (mượn từ nước ngoài)

Cụm từ
宾格
bīn gé

cách bổ ngữ (ngữ pháp)

Cụm từ
宾果
bīn guǒ

bingo (từ mượn)

Cụm từ
宾朋盈门
bīn péng yíng mén

khách đầy sảnh (thành ngữ); nhà đầy khách quý

Thành ngữ
宾朋满座
bīn péng mǎn zuò

khách ngồi đầy chỗ (thành ngữ); nhà đầy khách quý

Thành ngữ
宾朋
bīn péng

khách; bạn được mời

Cụm từ
宾得
Bīn dé

Pentax, công ty quang học Nhật Bản

Cụm từ
宾州
Bīn zhōu

Pennsylvania; viết tắt của 賓夕法尼亞州|宾夕法尼亚州

Viết tắt
宾川县
Bīn chuān xiàn

huyện Binchuan ở châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
宾川
Bīn chuān

huyện Binchuan ở châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
宾客盈门
bīn kè yíng mén

khách khứa đầy nhà (thành ngữ); một ngôi nhà đầy khách quý

Thành ngữ
宾客
bīn kè

khách mời; khách

Cụm từ
宾夕法尼亚州
Bīn xī fǎ ní yà zhōu

Pennsylvania

Cụm từ
宾夕法尼亚大学
Bīn xī fǎ ní yà Dà xué

Đại học Pennsylvania

Cụm từ
宾夕法尼亚
Bīn xī fǎ ní yà

Pennsylvania

Cụm từ