Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现代人現代人

xiàn dài rén

现代人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现代人 trong tiếng Việt

người hiện đại; Homo sapiens

Tra từ liên quan