Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现场视察現場視察

xiàn chǎng shì chá

现场视察 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现场视察 trong tiếng Việt

kiểm tra hiện trường

Tra từ liên quan