Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班达海班達海

Bān dá Hǎi

班达海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班达海 trong tiếng Việt

Biển Banda, trong quần đảo Đông Ấn

Tra từ liên quan