Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现代化現代化

xiàn dài huà

现代化 là gì?

现代化 [xiàn dài huà] có nghĩa là hiện đại hóa; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现代化 trong tiếng Việt

  1. hiện đại hóa
  2. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 现代化

现代化 được đọc là xiàn dài huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiện đại hóa; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan