现代化 là gì?
现代化 [xiàn dài huà] có nghĩa là hiện đại hóa; LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 现代化 trong tiếng Việt
- hiện đại hóa
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 现代化
现代化 được đọc là xiàn dài huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiện đại hóa; LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .