Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理化

lǐ huà

理化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理化 trong tiếng Việt

vật lý và hóa học; (cổ) quản lý và giáo dục

Tra từ liên quan