理化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
理化
vật lý và hóa học; (cổ) quản lý và giáo dục
Giản thể理化
Phồn thể理化
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng