Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理工男

lǐ gōng nán

理工男 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理工男 trong tiếng Việt

mọt công nghệ; người đam mê công nghệ

Tra từ liên quan