球队球隊 qiú duì 球队 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 球队 trong tiếng Việt đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan