Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理所当然理所當然

lǐ suǒ dāng rán

理所当然 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理所当然 trong tiếng Việt

đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên; không thể tránh khỏi và đúng đắn

Tra từ liên quan