理所当然理所當然
理所当然 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 理所当然 trong tiếng Việt
đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên; không thể tránh khỏi và đúng đắn
đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên; không thể tránh khỏi và đúng đắn