Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理由

lǐ yóu

理由 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理由 trong tiếng Việt

lý do; cơ sở; sự biện minh; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan