Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理容院

lǐ róng yuàn

理容院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理容院 trong tiếng Việt

  1. tiệm làm tóc và thẩm mỹ
  2. hiệu cắt tóc
  3. tiệm mát-xa
Tra từ liên quan