Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理化因素

lǐ huà yīn sù

理化因素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理化因素 trong tiếng Việt

các yếu tố vật lý và hóa học

Tra từ liên quan