Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
赫拉特省
Hè lā tè shěng

tỉnh Herat của Afghanistan

Cụm từ
赫拉特
Hè lā tè

Herat (thành phố ở Afghanistan)

Cụm từ
赫拉克利特
Hè lā kè lì tè

Heraclitus (535-475 TCN), triết gia tiền Socrates

Cụm từ
赫拉
Hè lā

Hera (vợ của Zeus)

Cụm từ
赫德
Hè dé

Hart hoặc Herd (tên); Robert Hart (1835-1911), người Anh phục vụ 1863-1911 trong cơ quan hải quan triều Thanh

Cụm từ
赫山区
Hè shān qū

quận Heshan của thành phố Yiyang 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
赫山
Hè shān

quận Heshan của thành phố Yiyang 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
赫奇帕奇
Hè qí pà qí

Hufflepuff (Harry Potter)

Cụm từ
赫塞哥维纳
Hè sè gē wéi nà

Herzegovina (Đài Loan)

Cụm từ
赫图阿拉
Hè tú ā lā

Hetu Ala (Manchu: Yellow Rock), kinh đô của Nỗ Nhĩ Cáp Xích trong trận Sarhu năm 1619

Cụm từ
赫哲语
Hè zhé yǔ

Ngôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang)

Cụm từ
赫哲族
Hè zhé zú

Dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang

Cụm từ
赫卡忒
Hè kǎ tè

Hecate (nữ thần trong thần thoại Hy Lạp)

Cụm từ
赫伯特
Hè bó tè

Herbert (tên gọi)

Cụm từ
赫伯斯翼龙
Hè bó sī yì lóng

Herbstosaurus (một chi thằn lằn bay)

Cụm từ

đầy uy lực; viết tắt của 赫茲|赫兹[he4 zi1], hertz (Hz)

Viết tắt

đỏ; đỏ tươi

Từ vựng
赧然
nǎn rán

đỏ mặt; ngại ngùng

Cụm từ
nǎn

đỏ mặt vì xấu hổ

Từ vựng
赦罪
shè zuì

tha thứ (một người phạm tội)

Cụm từ
赦免
shè miǎn

ân xá; tha thứ; miễn hình phạt

Cụm từ
赦令
shè lìng

ân xá; tha tội

Cụm từ
shè

ân xá (một tù nhân)

Từ vựng
赤麻鸭
chì má yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt trời đỏ (Tadorna ferruginea)

Cụm từ
赤颈䴙䴘
chì jǐng pì tī

(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn cổ đỏ (Podiceps grisegena)

Cụm từ
赤颈鹤
chì jǐng hè

(loài chim ở Trung Quốc) sếu sarus (Grus antigone)

Cụm từ
赤颈鸫
chì jǐng dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim họng đỏ (Turdus ruficollis)

Cụm từ
赤颈鸭
chì jǐng yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mốc (Anas penelope)

Cụm từ
赤霞珠
Chì xiá zhū

Cabernet Sauvignon (loại nho)

Cụm từ
赤陶
chì táo

gốm terra cotta; đất nung

Cụm từ