甩远甩遠 shuǎi yuǎn 甩远 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甩远 trong tiếng Việt ném xa khỏi mình; bỏ xa ai đó; vượt xa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan