Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩远甩遠

shuǎi yuǎn

甩远 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩远 trong tiếng Việt

ném xa khỏi mình; bỏ xa ai đó; vượt xa

Tra từ liên quan