Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩尾

shuǎi wěi

甩尾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩尾 trong tiếng Việt

drift (môn thể thao mô tô)

Tra từ liên quan