Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
田寮

Tián liáo

田寮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 田寮 trong tiếng Việt

Thiên Liêu hoặc Điền Liêu, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Tra từ liên quan