Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩手掌柜甩手掌櫃

shuǎi shǒu zhǎng guì

甩手掌柜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩手掌柜 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay; nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì

Tra từ liên quan