Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩钟甩鍾

shuǎi zhōng

甩钟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩钟 trong tiếng Việt

cốc lắc xí ngầu

Tra từ liên quan