Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩手

shuǎi shǒu

甩手 là gì?

甩手 [shuǎi shǒu] có nghĩa là vung tay; rửa tay gác kiếm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩手 trong tiếng Việt

  1. vung tay
  2. rửa tay gác kiếm

Cách đọc và ghi nhớ 甩手

甩手 được đọc là shuǎi shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vung tay; rửa tay gác kiếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan