甬
甬 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 甬 trong tiếng Việt
biến thể của 桶[tong3], cái xô; (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít)
biến thể của 桶[tong3], cái xô; (lượng từ) đơn vị đo khô lập phương (5 đấu 五斗, khoảng nửa lít)