Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甩上

shuǎi shàng

甩上 là gì?

甩上 [shuǎi shàng] có nghĩa là đập (cửa); hất lên; văng lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甩上 trong tiếng Việt

  1. đập (cửa)
  2. hất lên
  3. văng lên

Cách đọc và ghi nhớ 甩上

甩上 được đọc là shuǎi shàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đập (cửa); hất lên; văng lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan